베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hàng hải" (1)
hàng hải
영어
명사maritime, navigation
Tự do hàng hải là nguyên tắc quan trọng.
Freedom of navigation is an important principle.
관련 단어 "hàng hải" (3)
tự do hàng hải
영어
구freedom of navigation
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
Freedom of navigation is a fundamental principle of international law.
tuyến hàng hải
영어
명사shipping lane, maritime route
Tuyến hàng hải chiến lược này vẫn đóng cửa.
This strategic shipping lane remains closed.
lưu thông hàng hải
영어
구maritime traffic
Iran muốn thu phí đối với tàu bè đi qua eo biển để khôi phục lưu thông hàng hải.
Iran wants to collect fees from ships passing through the strait to restore maritime traffic.
표현 "hàng hải" (6)
Tự do hàng hải là nguyên tắc quan trọng.
Freedom of navigation is an important principle.
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
Freedom of navigation is a fundamental principle of international law.
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
Freedom of navigation is a fundamental principle of international law.
Anh ấy đã thắng hai trận liền.
He won two consecutive matches.
Tuyến hàng hải chiến lược này vẫn đóng cửa.
This strategic shipping lane remains closed.
Iran muốn thu phí đối với tàu bè đi qua eo biển để khôi phục lưu thông hàng hải.
Iran wants to collect fees from ships passing through the strait to restore maritime traffic.
